Cùng là thứ bay được, nhưng một chiếc Airbus, một chiếc dù lượn, một bộ dù lượn gắn động cơ (PPG) và một chiếc flycam nằm trong những "ngăn kéo" pháp lý rất khác nhau. Ngăn kéo nào quyết định phương tiện có phải chứng nhận kỹ thuật không, người điều khiển cần bằng gì, và cơ quan nào quản lý. Bài này đặt dù lượn và PPG vào đúng ngăn kéo – theo chuẩn quốc tế và theo luật Việt Nam.
1. Chuẩn quốc tế: ICAO chia phương tiện bay thế nào
Tổ chức Hàng không dân dụng quốc tế (ICAO), trong Phụ ước 7 (Annex 7), phân loại tàu bay theo hai câu hỏi: nhẹ hơn hay nặng hơn không khí, và có động cơ hay không.
| Không có động cơ | Có động cơ | |
|---|---|---|
| Nhẹ hơn không khí | Khí cầu tự do, khí cầu có dây buộc | Khí cầu có động cơ (airship) |
| Nặng hơn không khí | Tàu lượn (glider), diều | Máy bay cánh cố định, trực thăng và rotorcraft, máy bay vỗ cánh |


Theo cách chia này, dù lượn là tàu lượn – nặng hơn không khí, không động cơ, bay nhờ thermal và gió nâng. Dù lượn gắn động cơ chuyển sang ô nặng hơn không khí, có động cơ.
Nhưng ICAO chỉ đặt khung. Việc một phương tiện cụ thể có phải đăng ký, chứng nhận hay không do từng quốc gia quyết định, và gần như mọi nước đều tách các phương tiện rất nhẹ ra thành một nhóm riêng.

2. Các nước xếp dù lượn và PPG vào đâu
| Hệ thống | Dù lượn | Dù lượn gắn động cơ (PPG) |
|---|---|---|
| Mỹ – FAA Part 103 (ultralight vehicles) | Ultralight không động cơ: khối lượng rỗng dưới 155 lb (~70 kg) | Ultralight có động cơ: khối lượng rỗng dưới 254 lb (~115 kg), bình xăng tối đa 5 gallon, tốc độ tối đa 55 kt, tốc độ thất tốc không quá 24 kt |
| Liên minh châu Âu – EASA (Quy chế 2018/1139, Phụ lục I) | Nằm ngoài phạm vi EASA (tàu bay có người lái khối lượng rỗng tính cả nhiên liệu không quá 70 kg); do luật từng nước quản lý | Thường thuộc nhóm microlight/ULM của từng nước |
| Pháp | Vol libre (bay tự do), do Liên đoàn FFVL quản lý chuyên môn | ULM hạng 1 – paramoteur |
| FAI (Liên đoàn Hàng không Thế giới – luật thi đấu) | Section 7 – hạng O (tàu lượn treo và dù lượn) | Section 10 – hạng R (microlight và paramotor): PF1, PF2 (cất cánh bằng chân, đơn/đôi), PL1, PL2 (trike bánh xe, đơn/đôi) |

Mẫu số chung: ở hầu hết các nước, dù lượn và PPG không phải "tàu bay" theo nghĩa phải có chứng chỉ đủ điều kiện bay. Ở Mỹ, Part 103 nói rõ ultralight không cần chứng nhận kỹ thuật, không cần đăng ký, không cần bằng lái của FAA – trách nhiệm đào tạo thuộc các hiệp hội như USHPA, USPPA. Ở châu Âu, liên đoàn quốc gia (DHV ở Đức, FFVL ở Pháp) cấp bằng và tiêu chuẩn cánh dù (EN 926, LTF).
3. Việt Nam phân loại thế nào
Hệ thống cũ: "phương tiện bay siêu nhẹ" (2008–2025)
Nghị định 36/2008/NĐ-CP chia làm hai nhóm: tàu bay không người lái và phương tiện bay siêu nhẹ – gồm khí cầu và "mô hình bay" (tàu lượn gắn động cơ, dù bay, diều bay). Cục Tác chiến – Bộ Tổng Tham mưu cấp phép bay. Đây là lý do nhiều người vẫn gọi dù lượn là "phương tiện bay siêu nhẹ".
Hệ thống hiện hành: Luật Phòng không nhân dân 2024
Luật Phòng không nhân dân 2024 (hiệu lực 1/7/2025) và Nghị định 288/2025/NĐ-CP (hiệu lực 5/11/2025) chia các thứ bay trong vùng trời Việt Nam thành:
| Nhóm | Là gì | Luật chính |
|---|---|---|
| Tàu bay (dân dụng, quân sự) | Máy bay, trực thăng có phi công trên khoang | Luật Hàng không dân dụng; quy định quân sự |
| Tàu bay không người lái | Việc điều khiển không cần người lái trên phương tiện: drone, flycam, drone nông nghiệp | Luật Phòng không nhân dân, Nghị định 288/2025 |
| Phương tiện bay khác | "Các loại khí cầu, mô hình bay, dù bay, diều bay (trừ diều bay dân gian) và thiết bị bay khác có người điều khiển hoặc không có người điều khiển mà không phải là tàu bay, tàu bay không người lái" | Luật Phòng không nhân dân, Nghị định 288/2025 |

Nghị định 288/2025 phân loại tiếp:
- Tàu bay không người lái theo trọng lượng cất cánh tối đa: dưới 0,25 kg; 0,25 đến dưới 2 kg; 2 đến dưới 25 kg; 25 đến dưới 150 kg; từ 150 kg; và theo cách điều khiển (trong tầm nhìn / quan sát bằng thiết bị), mục đích sử dụng.
- Phương tiện bay khác theo có động cơ hay không và có người điều khiển trực tiếp hay không.
Thông tư 78/2026/TT-BCA (hiệu lực 20/7/2026) đưa phân loại này vào số định danh: ký hiệu K cho phương tiện không có động cơ, C cho phương tiện có động cơ.

4. Dù lượn và dù lượn gắn động cơ nằm ở đâu
| Dù lượn | Dù lượn gắn động cơ (PPG, trike) | |
|---|---|---|
| ICAO | Tàu lượn (nặng hơn không khí, không động cơ) | Nặng hơn không khí, có động cơ |
| Mỹ | Ultralight không động cơ (Part 103) | Ultralight có động cơ (Part 103) |
| FAI | Section 7, hạng O | Section 10, hạng R (PF1/PF2/PL1/PL2) |
| Việt Nam | Phương tiện bay khác – không động cơ – có người điều khiển (ký hiệu K) | Phương tiện bay khác – có động cơ – có người điều khiển (ký hiệu C) |

Điểm quan trọng: ở Việt Nam, dù lượn không phải tàu bay theo Luật Hàng không dân dụng và không phải tàu bay không người lái. Vì vậy dù lượn không đăng ký tại Cục Hàng không, không cần chứng chỉ đủ điều kiện bay như máy bay – nhưng lại nằm trong hệ thống quản lý phòng không do Bộ Quốc phòng chủ trì, chặt hơn nhiều nước.

5. Ai quản lý dù lượn và PPG ở Việt Nam
- Bộ Quốc phòng – quản lý nhà nước về phòng không nhân dân và vùng trời, cấp phép bay (Cục Tác chiến – Bộ Tổng Tham mưu), quy định tiêu chuẩn kỹ thuật, chế áp phương tiện bay trái phép.
- Bộ Công an – đăng ký, cấp mã định danh cho phương tiện bay (Công an tỉnh cho cá nhân, tổ chức tại địa phương), xử lý vi phạm.
- UBND các cấp – quản lý tại địa bàn, chấp thuận nhập khẩu phương tiện bay, phối hợp cứu hộ.
- Ngành văn hoá, thể thao – với hoạt động kinh doanh dù lượn (bay đôi thương mại, đào tạo), Sở Văn hoá, Thể thao và Du lịch cấp Giấy chứng nhận đủ điều kiện theo Thông tư 06/2018/TT-BVHTTDL.
- Cục Hàng không Việt Nam – không quản lý dù lượn như tàu bay, nhưng quản lý sân bay, đường hàng không và vùng trời kiểm soát mà dù lượn phải tránh.
So với châu Âu hay Mỹ, nơi dù lượn chủ yếu do liên đoàn thể thao tự quản, ở Việt Nam dù lượn chịu quản lý trực tiếp của lực lượng vũ trang: đăng ký với Công an, xin phép bay với Quân đội. Hiểu đúng "ngăn kéo" này giúp phi công, câu lạc bộ và đơn vị khai thác điểm bay làm thủ tục đúng chỗ, và giải thích được với khách vì sao mọi chuyến bay đều cần giấy phép.
Nguồn tham khảo
- ICAO Annex 7 – Aircraft Nationality and Registration Marks: bảng phân loại tàu bay.
- 14 CFR Part 103 – Ultralight Vehicles (FAA)
- Quy chế (EU) 2018/1139 – EASA Basic Regulation; IAA – tàu bay không thuộc phạm vi EASA
- FAI – Paramotor classes (Section 10)
- Luật Phòng không nhân dân 2024, số 49/2024/QH15
- Nghị định 288/2025/NĐ-CP; tóm tắt phân loại – Luật Việt An
- Nghị định 36/2008/NĐ-CP về tàu bay không người lái và phương tiện bay siêu nhẹ
- Công an tỉnh Hưng Yên – mã định danh phương tiện bay
- Thông tư 06/2018/TT-BVHTTDL
Lưu ý: bài viết nhằm giúp phi công hiểu cách phân loại, không thay thế văn bản pháp luật.









