Biểu đồ Skew-T log-P (ở châu Âu hay gặp dạng emagram) là bức ảnh chụp toàn bộ cột không khí phía trên điểm bay – từ mặt đất lên tới ~16 km – tại một thời điểm. Với phi công dù lượn, đây là công cụ duy nhất cho biết thermal sẽ lên tới đâu, mây hình thành ở độ cao nào, có nghịch nhiệt chặn không, và chiều nay có thành giông hay không – tất cả trên một hình. Bài này viết lại cho dù lượn từ tài liệu của nhà khí tượng Jeff Haby (bản đăng trên Portugal Paragliding), lược bỏ phần dành cho dự báo lốc xoáy – mưa đá và thêm cách đọc thực dụng cho một ngày bay ở Việt Nam.

1. Skew-T là gì và lấy ở đâu
Skew-T vẽ nhiệt độ theo áp suất (độ cao). Trục đứng là áp suất theo thang log (1050 → 100 hPa, tức mặt đất → ~16 km); trục ngang là nhiệt độ nhưng các đường đẳng nhiệt được kẻ nghiêng 45° sang phải ("skew") để đường nhiệt độ thực không bị ép sát vào một góc. Emagram chỉ khác ở chỗ trục nhiệt độ thẳng đứng; mọi cách đọc dưới đây dùng được cho cả hai.
Có hai loại sounding:
- Sounding đo thật bằng bóng thám không, thả lúc 00Z và 12Z (07h và 19h giờ Việt Nam). Chính xác nhưng chỉ có 2 lần/ngày, và trạm thả gần điểm bay nhất có thể cách hàng trăm km.
- Sounding mô hình (ECMWF, GFS, ICON…) tính cho đúng toạ độ bãi cất cánh, từng giờ, nhiều ngày tới. Đây là loại phi công dùng hằng ngày: Windy (bấm vào điểm → tab "Sounding"), meteoblue (Air → Sounding/Emagram), XC Skies, SkySight.
Điểm yếu cần nhớ: sounding mô hình dùng địa hình làm mịn trên lưới 9–13 km. Nhiệt độ mặt đất mô hình ở Khau Phạ hay Sapa thường thấp hơn thực tế trên sườn đá hướng nam 2–4°C – tức là thermal thật thường mạnh hơn và cao hơn mô hình một chút.

2. Chín loại đường trên biểu đồ
| Đường | Nhận dạng | Ý nghĩa | Phi công dùng để |
|---|---|---|---|
| Đẳng áp (isobar) | Ngang, khoảng cách co dần lên cao | Mức áp 1000, 925, 850, 700, 500, 300 hPa | Đổi ra độ cao: 925 ≈ 750 m, 850 ≈ 1.500 m, 700 ≈ 3.000 m, 500 ≈ 5.500 m |
| Đẳng nhiệt (isotherm) | Thẳng, nghiêng 45° sang phải, cách nhau 10°C | Cùng nhiệt độ | Đọc nhiệt độ ở mỗi tầng; tìm đường 0°C (mức đóng băng) |
| Đoạn nhiệt khô (dry adiabat) | Cong nhẹ, nghiêng sang trái | Đường một khối khí chưa bão hoà nguội đi khi bốc lên: 9,8°C/km (~1°C/100 m) | Đường đi của thermal từ mặt đất đến trần mây |
| Đoạn nhiệt ẩm (moist adiabat) | Cong nhiều hơn, dốc hơn đoạn nhiệt khô | Đường khối khí đã bão hoà nguội đi: 4–9,8°C/km tuỳ nhiệt độ (ở nhiệt đới ẩm nóng ~5–6°C/km) | Đường đi của mây tích từ trần mây lên đỉnh |
| Tỷ số trộn bão hoà (mixing ratio, nét đứt) | Gần thẳng đứng, hơi nghiêng phải, đơn vị g/kg | Lượng hơi nước tối đa không khí giữ được ở nhiệt độ – áp suất đó | Kéo từ điểm sương mặt đất lên để tìm trần mây |
| Nhiệt độ môi trường (T, đỏ, nét đậm) | Đường gãy khúc bên phải | Nhiệt độ thật của không khí ở mỗi độ cao | So với đoạn nhiệt khô → thermal còn lên hay dừng |
| Điểm sương (Td, xanh, nét đậm) | Đường gãy khúc bên trái đường đỏ | Nhiệt độ không khí phải nguội tới để bão hoà | Khoảng cách tới đường đỏ = độ khô: sát nhau = mây/mù |
| Đường khối khí nâng (parcel, thường vẽ mảnh hoặc chấm) | Từ mặt đất đi lên theo đoạn nhiệt khô rồi ẩm | Nhiệt độ một khối khí nếu bị đẩy lên | Vùng nó ấm hơn đường đỏ = CAPE; lạnh hơn = CIN |
| Cột gió (wind barbs) | Bên phải, mỗi vạch dài 10 kt, ngắn 5 kt, tam giác 50 kt | Hướng và tốc độ gió từng tầng | Gió đứt, gió sau trên cao, hướng trôi của thermal |
Đơn vị hay gặp: gió kt (1 kt = 1,85 km/h), áp hPa (= mb), độ cao đôi khi ghi ft (1.000 ft = 305 m).
3. Bốn "mức" quan trọng trên sounding
Mọi chỉ số thermal và giông đều bắt nguồn từ bốn mức này. Tự vẽ được chúng là đọc được sounding.
LCL – mức ngưng tụ do nâng (Lifting Condensation Level)
Từ nhiệt độ mặt đất đi lên theo đoạn nhiệt khô; từ điểm sương mặt đất đi lên theo đường tỷ số trộn. Hai đường cắt nhau ở LCL. Đây là trần mây của một khối khí bị ép lên cơ học (sườn núi, front). Ước nhanh: LCL (m) ≈ 125 × (T – Td).
CCL – mức ngưng tụ đối lưu (Convective Condensation Level)
Từ điểm sương mặt đất đi lên theo đường tỷ số trộn cho tới khi cắt đường nhiệt độ môi trường (đỏ). Đó là trần mây của mây tích sinh ra do nắng đốt mặt đất – chính là trần mây phi công gặp trong ngày thermal. CCL luôn bằng hoặc cao hơn LCL; buổi trưa nắng tốt hai mức này gần trùng nhau.
Nhiệt độ kích hoạt (convective / trigger temperature)
Từ CCL đi xuống theo đoạn nhiệt khô tới mặt đất: nhiệt độ đọc được là nhiệt độ mặt đất cần đạt để thermal tự do bốc lên tới CCL. So với dự báo nhiệt độ theo giờ → biết mấy giờ thermal bắt đầu. Ví dụ: trigger 27°C, dự báo 27°C lúc 10h30 → mở dù lúc 10h.
LFC và EL – mức đối lưu tự do và mức cân bằng
Sau khi qua trần mây, khối khí đi tiếp theo đoạn nhiệt ẩm. LFC là chỗ nó bắt đầu ấm hơn môi trường (từ đây mây tự lớn không cần nắng nữa). EL là chỗ nó lạnh lại bằng môi trường – đỉnh mây. EL ở 3–4 km: mây tích lành. EL lên 10–12 km: mây vũ tích (cumulonimbus).
4. Đọc độ ổn định: thermal lên tới đâu, mạnh bao nhiêu
Quy tắc duy nhất: thermal còn lên khi nó ấm hơn không khí xung quanh, tức đường khối khí nâng (song song đoạn nhiệt khô) còn nằm bên phải đường đỏ.
| Độ dốc đường đỏ so với đoạn nhiệt khô | Lapse rate môi trường | Trạng thái | Cảm giác khi bay |
|---|---|---|---|
| Dốc hơn (nghiêng trái nhiều hơn) | >9,8°C/km | Siêu đoạn nhiệt | Thermal rất mạnh, gắt, xẹp dù; thường chỉ ở 0–300 m sát đất trưa mùa khô |
| Song song | ≈9,8°C/km | Trung tính khô | Thermal lên đều, không tự tắt – lớp lý tưởng để bay thermal |
| Nghiêng phải nhẹ | 6–9°C/km | Bất ổn có điều kiện | Thermal tốt, mềm hơn; mây tích phát triển được nếu đủ ẩm |
| Nghiêng phải nhiều, gần thẳng đứng | 0–5°C/km | Ổn định | Thermal yếu, vỡ sớm |
| Ngả sang phải (nhiệt độ tăng theo độ cao) | Âm | Nghịch nhiệt | Thermal dừng hẳn – trần bay của ngày |
Cách đo nhanh đỉnh thermal: đặt điểm xuất phát ở nhiệt độ mặt đất dự báo lúc 13h (không phải 7h – sounding sáng luôn "ổn định giả" vì nghịch nhiệt đêm), kẻ lên theo đoạn nhiệt khô, chỗ cắt đường đỏ là đỉnh thermal ngày blue; nếu cắt CCL trước thì trần mây là trần bay.
Độ cao khai thác = đỉnh thermal – độ cao bãi cất cánh. Dưới 500 m: ngày kém; 1.000–1.500 m: ngày tốt; trên 2.000 m: ngày XC.

5. Đọc độ ẩm: mù, mây, ngày blue
Khoảng cách giữa đường xanh (Td) và đường đỏ (T) là độ khô của tầng đó.
- Hai đường dính nhau từ mặt đất lên 1–2 km: không khí bão hoà, mù hoặc mây tầng thấp phủ kín. Điển hình Sapa mùa đông – xuân, đồng bằng Bắc Bộ tháng 2–3. Không bay.
- Hai đường cách nhau 2–5°C ở tầng thấp, dính nhau ở 1.500–2.500 m: mây tích đẹp, đáy ở đúng tầng dính. Ngày bay thermal có mây đánh dấu.
- Hai đường cách xa nhau suốt tầng thấp, không chạm: ngày "blue" – thermal không mây, khó tìm, nhưng không sợ phát triển quá mức.
- Dính nhau ở tầng trung (3–6 km): mây cao tích / cao tầng che nắng, thermal yếu đi từ giữa trưa.
- Đường xanh bám sát đường đỏ từ đất lên tận 500 hPa: khối không khí nhiệt đới ẩm sâu – nhiên liệu cho giông chiều.
Hai chỉ số hay in kèm: PW (precipitable water – lượng nước khả giáng): dưới ~20 mm là khô, trên ~45 mm là "no nước", mùa hè Việt Nam thường 50–60 mm. RH 850–500 hPa: trên 70% ở tầng trung là mây tích dễ lan thành mảng che nắng.
6. Đọc giông: CAPE, CIN, và cái nắp
Trên sounding, CAPE là diện tích giữa đường khối khí nâng và đường đỏ ở đoạn khối khí ấm hơn môi trường (từ LFC lên EL). CIN là diện tích ngược lại ở tầng thấp – "cái nắp" phải phá vỡ trước khi đối lưu nổ.
| CAPE (J/kg) | LI (°C) | Đọc cho dù lượn |
|---|---|---|
| 0–300 | > +3 | Ổn định, không giông; thermal nhẹ |
| 300–1.000 | 0 đến –3 | Ngày thermal tốt, mây tích lành; theo dõi sau 13h |
| 1.000–2.500 | –3 đến –6 | Giông chiều rất có khả năng; bay sáng, xuống trước 12h–13h |
| > 2.500 | < –6 | Không bay hoặc chỉ bay sớm, xuống trước 11h |

Ba hình dạng nắp cần phân biệt:
- Nắp mỏng, vỡ sớm (CIN gần 0 từ sáng): mây tích mọc từ 9h–10h, phát triển quá mức lúc 11h–12h, giông rải rác nhưng ít dữ. Bay sớm rồi xuống.
- Nắp dày, CAPE lớn ("loaded gun"): đường đỏ có một đoạn nghịch nhiệt ở 1,5–3 km đè lên tầng thấp ẩm nóng; trời trong xanh đến 13h–14h rồi nắp vỡ, toàn bộ năng lượng xả cùng lúc – giông nổ nhanh và mạnh nhất. Đây là ngày lừa nhiều phi công nhất: sáng đẹp hoàn hảo, chiều chết người.
- Nắp dày, CAPE nhỏ: trời trong, thermal gọn dưới nắp, không giông. Ngày đẹp cho khách bay.
Thêm hai chỉ số thường in sẵn: K-index trên 35 là giông không khối rất có khả năng; Total Totals trên 50 là giông có tổ chức. Với dù lượn, hai chỉ số này chỉ dùng để xác nhận CAPE, không thay được việc nhìn hình dạng nắp.
7. Đọc gió: cột barb bên phải
- Tăng đều, xoay đều theo chiều kim đồng hồ khi lên cao: bình thường, thermal nghiêng nhẹ theo gió.
- Nhảy vọt >15 kt giữa hai tầng liền nhau hoặc đổi hướng >60°: lớp gió đứt – ghi nhớ độ cao đó, giữ dù chủ động khi đi qua. Gió đứt hay trùng với nghịch nhiệt.
- Gió trên cao ngược với gió sườn (mặt đất tây nam, 850 hPa đông bắc): lên cao là gặp gió sau, giữa là rotor. Hình dạng kinh điển ở Khau Phạ, Sapa sau front lạnh.
- Gió 850 hPa > 20 kt (37 km/h): ngày gió mạnh dù mặt đất sáng có yên; thermal sẽ kéo gió này xuống lúc 11h–13h.
- Gió mạnh dần đều từ đất lên 3 km, cùng hướng: ngày sóng núi nếu có dãy núi vuông góc gió; nhìn lenticularis.

8. Quy trình đọc sounding trong 60 giây
- Đặt mốc: chọn giờ 13h, ghi T và Td mặt đất.
- Đỉnh thermal: kẻ từ T lên theo đoạn nhiệt khô, cắt đường đỏ ở đâu → trừ độ cao bãi.
- Trần mây: kẻ từ Td lên theo tỷ số trộn, cắt đường đỏ (CCL). Thấp hơn đỉnh thermal → có mây đánh dấu; cao hơn → ngày blue.
- Giờ bắt đầu: từ CCL xuống theo đoạn nhiệt khô → trigger temperature → tra giờ đạt trên biểu đồ nhiệt.
- Nắp: nhìn đường đỏ ở 1,5–3 km có đoạn ngả phải không; có → đọc CAPE để biết nắp đè cái gì.
- Đỉnh mây: từ CCL đi theo đoạn nhiệt ẩm tới khi cắt lại đường đỏ (EL). Trên 6 km + CAPE > 1.000 → chiều giông.
- Gió: quét cột barb từ đất tới đỉnh thermal tìm chỗ nhảy.
- Kết luận một câu: "Thermal từ 10h30, trần mây 2.300 m, đỉnh thermal 2.100 m, nắp yếu, EL 7 km, CAPE 1.400 → bay 10h30–12h30, xuống trước 13h."
9. Ba sounding mẫu ở Việt Nam
Ngày đẹp mùa đông (sau front 2–4 ngày, áp cao lạnh suy yếu): đường đỏ dốc tốt từ đất lên 1.500–2.000 m rồi gãy mạnh sang phải (nghịch nhiệt áp cao), đường xanh cách đường đỏ 8–12°C, CAPE ≈ 0, gió đông bắc 10–15 kt giảm dần khi lên. Thermal gọn, êm, trần thấp, không giông. Ngày lý tưởng cho dù đôi.
Ngày mùa hè điển hình (tháng 5–8): đường đỏ và xanh bám sát nhau từ đất lên 500 hPa, lapse rate 6–7°C/km, CAPE 1.500–3.000, nắp mỏng, EL 12–14 km, gió tây nam 10–20 kt. Thermal có từ 9h, mây tích từ 10h, phát triển quá mức 12h, giông 14h–16h. Chỉ bay 8h–11h.
Ngày mù Sapa (tháng 1–3): đường đỏ và xanh dính nhau từ đất lên 2.500 m, gió đông – đông nam nhẹ, tầng trên khô. Mây bám sườn Hoàng Liên cả ngày. Không bay, và không có chỉ số nào cứu được.
10. Giới hạn của sounding
- Sounding cho một điểm, không cho biết cell giông sẽ nổ ở đâu trong bán kính 30 km. Kết hợp ảnh vệ tinh và radar (Windy "Radar", NCHMF).
- Mô hình sai nhiệt độ mặt đất 2–3°C là sai đỉnh thermal 300–500 m. Hiệu chỉnh bằng nhiệt kế thật ở bãi.
- Sounding không thấy địa hình nhỏ: gió thung lũng buổi chiều, hội tụ trên đỉnh dãy, thermal từ sườn đá – đó là việc của mắt phi công.
Đọc sounding không thay được việc đứng ở bãi quan sát 20 phút, nhưng nó cho bạn biết phải quan sát cái gì.
Nguồn tham khảo
- Jeff Haby, Skew-T Log-P Diagram Guide – bản đăng trên Portugal Paragliding: nền tảng của các mục 2, 3, 6.
- NWS Louisville – Environmental parameters and indices: ngưỡng CAPE, LI, K-index, Total Totals.
- Bài liên quan: Thời tiết khi bay dù lượn – Phi công cần xem những gì? và Dự báo thời tiết bay cho 7 điểm bay Việt Nam.
- Ảnh minh hoạ: Wikimedia Commons, giấy phép mở – xem link dưới từng ảnh.








